thị yến

Học thuật
Thân thiện
thị yến

Thị yến đang dọn món ăn lên bàn tiệc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hầu hạ bên bàn tiệc: Hành động phục vụ, chăm sóc cho người khác (thường bậc vua chúa, quý tộc) trong bữa tiệc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các thái giám được giao nhiệm vụ thị yến trong yến tiệc của hoàng đế.
    • Trong cung đình xưa, chỉ những người thân tín mới được phép thị yến cho vua.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, mang sắc thái trang trọng: Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, văn chương cổ hoặc khi miêu tả nghi thức cung đình ngày xưa. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông dụng.
    • Cuốn tiểu thuyết lịch sử mô tả tỉ mỉ cảnh các cung nữ thị yến.
Biến thể từ gần giống
  • Hầu tiệc (động từ): Có nghĩa tương tự "thị yến", phục vụ trong bữa tiệc, nhưng ít tính chất cung đình có thể dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn.
  • Hầu hạ (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ việc phục vụ, chăm sóc nói chung, không chỉ trong bữa tiệc.
Từ đồng nghĩa
  • Hầu bàn: Phục vụ bàn tiệc (từ hiện đại, thông dụng).
  • Phục vụ tiệc: Phục vụ trong bữa tiệc.
Lưu ý
  • Từ Hán Việt: "Thị yến" một từ Hán Việt, trong đó "thị" có nghĩahầu hạ, phục vụ; "yến" có nghĩatiệc yến, bữa tiệc.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này gắn liền với không khí cung đình, quý tộc thời phong kiến. Khi sử dụng trong văn nói hoặc văn viết hiện đại, thường tạo ra sắc thái cổ kính, trang trọng.
thị yến

Thị yến đang dọn món ăn lên bàn tiệc.

  1. Hầu hạ bên bàn tiệc